Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang ERN
Cập nhật
1
BSD
=
15
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = Nfk15 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.06666667 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk15
Hiện tại
Nfk15
Cao nhất
Nfk15
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
14.93132965 Hôm nay
15 Cao nhất
15.04016871
14.93132965 Hôm nay
15 Cao nhất
15.04016871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 15.00035549 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
14.99951887 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.84743613
–
15.01365005
ERN
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
15.00035549 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.9827119
–
15.09727012
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.99961676 ERN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
14.93132965
–
15.04016871
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.