Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang HRK

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Kuna Croatia 6.709358 HRK
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kn6.705079 Hiện tại kn6.709358 Cao nhất kn6.709358
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.709358 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004279 HRK
+0.06%
7 ngày qua
-0.040984 HRK
-0.61%
30 ngày qua
-0.014699 HRK
-0.22%
1 năm qua
-0.014699 HRK
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.705079
Hôm nay
6.709358
Cao nhất
6.761786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang HRK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.73056404 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.73056404 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.705079 – 6.761786 HRK
Năm ổn định -0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD6.7094 HRK
5 BSD33.5468 HRK
10 BSD67.0936 HRK
25 BSD167.734 HRK
50 BSD335.4679 HRK
100 BSD670.94 HRK
500 BSD3354.68 HRK
1,000 BSD6709.36 HRK
5,000 BSD33546.79 HRK
10,000 BSD67093.58 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.149046 BSD
5 HRK0.745228 BSD
10 HRK1.490456 BSD
25 HRK3.726139 BSD
50 HRK7.452278 BSD
100 HRK14.9 BSD
500 HRK74.52 BSD
1,000 HRK149.05 BSD
5,000 HRK745.23 BSD
10,000 HRK1490.46 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BSD = 0.14789 HRK-0.39%
2026-10-301 BSD = 0.14793 HRK+0.03%
2026-10-311 BSD = 0.14814 HRK+0.14%
2026-11-011 BSD = 0.1482 HRK+0.04%
2026-11-021 BSD = 0.1482 HRK+0%
2026-11-031 BSD = 0.14812 HRK-0.05%
2026-11-041 BSD = 0.14858 HRK+0.31%
2026-11-051 BSD = 0.14854 HRK-0.03%
2026-11-061 BSD = 0.14914 HRK+0.4%
2026-11-071 BSD = 0.14905 HRK-0.06%