Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang HRK.
6.705079 Hôm nay
6.709358 Cao nhất
6.761786
Lịch sử tỷ giá BSD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 6.7094 HRK |
| 5 BSD | 33.5468 HRK |
| 10 BSD | 67.0936 HRK |
| 25 BSD | 167.734 HRK |
| 50 BSD | 335.4679 HRK |
| 100 BSD | 670.94 HRK |
| 500 BSD | 3354.68 HRK |
| 1,000 BSD | 6709.36 HRK |
| 5,000 BSD | 33546.79 HRK |
| 10,000 BSD | 67093.58 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.149046 BSD |
| 5 HRK | 0.745228 BSD |
| 10 HRK | 1.490456 BSD |
| 25 HRK | 3.726139 BSD |
| 50 HRK | 7.452278 BSD |
| 100 HRK | 14.9 BSD |
| 500 HRK | 74.52 BSD |
| 1,000 HRK | 149.05 BSD |
| 5,000 HRK | 745.23 BSD |
| 10,000 HRK | 1490.46 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.14789 HRK | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.14793 HRK | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.14814 HRK | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 BSD = 0.1482 HRK | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BSD = 0.1482 HRK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BSD = 0.14812 HRK | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 BSD = 0.14858 HRK | +0.31% |
| 2026-11-05 | 1 BSD = 0.14854 HRK | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 BSD = 0.14914 HRK | +0.4% |
| 2026-11-07 | 1 BSD = 0.14905 HRK | -0.06% |