Tỷ giá Đô la Bahamas sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang ILS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Sheqel Israel mới 3.140484 ILS
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪3.132681 Hiện tại ₪3.140484 Cao nhất ₪3.140484
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.140484 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007803 ILS
+0.25%
7 ngày qua
+0.025892 ILS
+0.83%
30 ngày qua
+0.077078 ILS
+2.52%
1 năm qua
+0.077078 ILS
+2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.056403
Hôm nay
3.140484
Cao nhất
3.140484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.28%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang ILS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.0841829 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0841829 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.056403 – 3.140484 ILS
Năm ổn định +2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD3.1405 ILS
5 BSD15.7024 ILS
10 BSD31.4048 ILS
25 BSD78.5121 ILS
50 BSD157.0242 ILS
100 BSD314.05 ILS
500 BSD1570.24 ILS
1,000 BSD3140.48 ILS
5,000 BSD15702.42 ILS
10,000 BSD31404.84 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.318422 BSD
5 ILS1.592111 BSD
10 ILS3.184223 BSD
25 ILS7.960556 BSD
50 ILS15.921113 BSD
100 ILS31.84 BSD
500 ILS159.21 BSD
1,000 ILS318.42 BSD
5,000 ILS1592.11 BSD
10,000 ILS3184.22 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.32107 ILS--
2026-10-271 BSD = 0.32107 ILS+0%
2026-10-281 BSD = 0.32475 ILS+1.15%
2026-10-291 BSD = 0.32718 ILS+0.75%
2026-10-301 BSD = 0.32046 ILS-2.05%
2026-10-311 BSD = 0.32101 ILS+0.17%
2026-11-011 BSD = 0.31916 ILS-0.58%
2026-11-021 BSD = 0.31922 ILS+0.02%
2026-11-031 BSD = 0.31842 ILS-0.25%