Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang LBP

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bảng Li-băng 89,500 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £89,500 Hiện tại £89,500 Cao nhất £89,500
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89,500 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LBP
0.00%
30 ngày qua
-559.957795 LBP
-0.62%
1 năm qua
-273.869702 LBP
-0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
84,819.75
Hôm nay
89,500
Cao nhất
92,231.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 90,350.57 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 90,350.57 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
89,136 – 92,504.08 LBP
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 89,813.55 LBP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
88,782.99 – 91,189.55 LBP
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89,634.82 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84,819.75 – 92,231.98 LBP
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD89500 LBP
5 BSD447500 LBP
10 BSD895000 LBP
25 BSD2237500 LBP
50 BSD4475000 LBP
100 BSD8950000 LBP
500 BSD44750000 LBP
1,000 BSD89500000 LBP
5,000 BSD447500000 LBP
10,000 BSD895000000 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP1.1E-5 BSD
5 LBP5.6E-5 BSD
10 LBP0.000112 BSD
25 LBP0.000279 BSD
50 LBP0.000559 BSD
100 LBP0 BSD
500 LBP0.01 BSD
1,000 LBP0.01 BSD
5,000 LBP0.06 BSD
10,000 LBP0.11 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 1.0E-5 LBP--
2026-10-271 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-281 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-291 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-301 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-311 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-11-011 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-11-021 BSD = 1.0E-5 LBP+0%
2026-11-031 BSD = 1.0E-5 LBP+0%