Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang MDL

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Leu Moldova 17.902611 MDL
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L17.902611 Hiện tại L17.902611 Cao nhất L17.976113
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.902611 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.073502 MDL
-0.41%
7 ngày qua
-0.066751 MDL
-0.37%
30 ngày qua
+0.122578 MDL
+0.69%
1 năm qua
+0.8434 MDL
+4.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.75697463
Hôm nay
17.902611
Cao nhất
18.02933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang MDL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 17.76448694 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.76448694 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.26000412 – 18.41876961 MDL
BSD tăng giá +4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 17.37668321 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.53025209 – 18.84998354 MDL
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.36625146 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.77327121 – 18.02933 MDL
BSD tăng giá +6.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD17.9026 MDL
5 BSD89.5131 MDL
10 BSD179.0261 MDL
25 BSD447.5653 MDL
50 BSD895.1306 MDL
100 BSD1790.26 MDL
500 BSD8951.31 MDL
1,000 BSD17902.61 MDL
5,000 BSD89513.06 MDL
10,000 BSD179026.11 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.055858 BSD
5 MDL0.279289 BSD
10 MDL0.558578 BSD
25 MDL1.396444 BSD
50 MDL2.792889 BSD
100 MDL5.59 BSD
500 MDL27.93 BSD
1,000 MDL55.86 BSD
5,000 MDL279.29 BSD
10,000 MDL558.58 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BSD = 0.05565 MDL+0.16%
2026-10-301 BSD = 0.05555 MDL-0.18%
2026-10-311 BSD = 0.05565 MDL+0.18%
2026-11-011 BSD = 0.05561 MDL-0.07%
2026-11-021 BSD = 0.05562 MDL+0.02%
2026-11-031 BSD = 0.05547 MDL-0.27%
2026-11-041 BSD = 0.05568 MDL+0.38%
2026-11-051 BSD = 0.05547 MDL-0.38%
2026-11-061 BSD = 0.05563 MDL+0.29%
2026-11-071 BSD = 0.05586 MDL+0.41%