Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang QAR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rial Qatar 3.64 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼3.64 Hiện tại ﷼3.64 Cao nhất ﷼3.64
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64 QAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 QAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.62881233
Hôm nay
3.64
Cao nhất
3.65614655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.64081323 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.64007283 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.64 – 3.64972916 QAR
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64010835 QAR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.64 – 3.66383276 QAR
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.64081323 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.62881233 – 3.65614655 QAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD3.64 QAR
5 BSD18.2 QAR
10 BSD36.4 QAR
25 BSD91 QAR
50 BSD182 QAR
100 BSD364 QAR
500 BSD1820 QAR
1,000 BSD3640 QAR
5,000 BSD18200 QAR
10,000 BSD36400 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-111 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-111 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-111 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-111 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-121 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-121 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-121 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-121 BSD = 0.27473 QAR+0%
2026-10-121 BSD = 0.27473 QAR+0%