Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang THB

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bạt Thái Lan 33.755423 THB
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿33.740886 Hiện tại ฿33.755423 Cao nhất ฿33.755423
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.755423 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014537 THB
+0.04%
7 ngày qua
-0.006765 THB
-0.02%
30 ngày qua
+0.188323 THB
+0.56%
1 năm qua
+0.188323 THB
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
33.5671
Hôm nay
33.755423
Cao nhất
33.78705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang THB.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.64932933 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.64932933 THB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
33.5671 – 33.78705 THB
Năm ổn định +0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD33.7554 THB
5 BSD168.7771 THB
10 BSD337.5542 THB
25 BSD843.8856 THB
50 BSD1687.7712 THB
100 BSD3375.54 THB
500 BSD16877.71 THB
1,000 BSD33755.42 THB
5,000 BSD168777.12 THB
10,000 BSD337554.23 THB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (THB → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.029625 BSD
5 THB0.148124 BSD
10 THB0.296249 BSD
25 THB0.740622 BSD
50 THB1.481243 BSD
100 THB2.96 BSD
500 THB14.81 BSD
1,000 THB29.62 BSD
5,000 THB148.12 BSD
10,000 THB296.25 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.02962 THB--
2026-10-271 BSD = 0.02962 THB+0%
2026-10-281 BSD = 0.0296 THB-0.07%
2026-10-291 BSD = 0.02961 THB+0.03%
2026-10-301 BSD = 0.02961 THB+0%
2026-10-311 BSD = 0.02964 THB+0.1%
2026-11-011 BSD = 0.02963 THB-0.03%
2026-11-021 BSD = 0.02964 THB+0.03%
2026-11-031 BSD = 0.02962 THB-0.07%