Tỷ giá Đô la Bahamas sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang UZS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Som Uzbekistan 11,991.42 UZS
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв11,991.42 Hiện tại лв11,991.42 Cao nhất лв11,994.64
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,991.42 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
-3.222357 UZS
-0.03%
7 ngày qua
+133.073912 UZS
+1.12%
30 ngày qua
+173.39863 UZS
+1.47%
1 năm qua
-26.226801 UZS
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11,732.34
Hôm nay
11,991.42
Cao nhất
12,329.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang UZS.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12,711.29 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12,711.29 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,499.54 – 12,920.33 UZS
Năm ổn định +2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 12,587.68 UZS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
11,864.44 – 13,056.46 UZS
BSD giảm giá -6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12,018.74 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,732.34 – 12,329.98 UZS
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD11991.4192 UZS
5 BSD59957.0959 UZS
10 BSD119914.1918 UZS
25 BSD299785.4795 UZS
50 BSD599570.9591 UZS
100 BSD1199141.92 UZS
500 BSD5995709.59 UZS
1,000 BSD11991419.18 UZS
5,000 BSD59957095.91 UZS
10,000 BSD119914191.81 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS8.3E-5 BSD
5 UZS0.000417 BSD
10 UZS0.000834 BSD
25 UZS0.002085 BSD
50 UZS0.00417 BSD
100 UZS0.01 BSD
500 UZS0.04 BSD
1,000 UZS0.08 BSD
5,000 UZS0.42 BSD
10,000 UZS0.83 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 8.0E-5 UZS--
2026-10-271 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-10-281 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-10-291 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-10-301 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-10-311 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-11-011 BSD = 8.0E-5 UZS+0%
2026-11-021 BSD = 8.0E-5 UZS+0%