Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang XAG

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bạc Ounce 1 XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG1 Hiện tại XAG1 Cao nhất XAG1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1 XAG
2026-10-29
24 giờ qua
0 XAG
0%
7 ngày qua
0 XAG
0%
30 ngày qua
0 XAG
0%
1 năm qua
0 XAG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1
Hôm nay
1
Cao nhất
1
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang XAG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1 XAG
5 BSD5 XAG
10 BSD10 XAG
25 BSD25 XAG
50 BSD50 XAG
100 BSD100 XAG
500 BSD500 XAG
1,000 BSD1000 XAG
5,000 BSD5000 XAG
10,000 BSD10000 XAG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 XAG1 BSD
5 XAG5 BSD
10 XAG10 BSD
25 XAG25 BSD
50 XAG50 BSD
100 XAG100 BSD
500 XAG500 BSD
1,000 XAG1000 BSD
5,000 XAG5000 BSD
10,000 XAG10000 BSD