Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang ALL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lek Albania 0.84619232 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.84619232 Hiện tại L0.84619232 Cao nhất L0.84619232
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84619232 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.001523 ALL
-0.18%
30 ngày qua
+0.017349 ALL
+2.09%
1 năm qua
-0.092201 ALL
-9.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82779111
Hôm nay
0.84619232
Cao nhất
0.9496161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.09922139 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.09922139 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05461194 – 1.14510549 ALL
BTN giảm giá -4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99665416 ALL
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.90164628 – 1.11141275 ALL
Năm biến động -15.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86864858 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82779111 – 0.92197391 ALL
BTN giảm giá -7.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.8462 ALL
5 BTN4.231 ALL
10 BTN8.4619 ALL
25 BTN21.1548 ALL
50 BTN42.3096 ALL
100 BTN84.62 ALL
500 BTN423.1 ALL
1,000 BTN846.19 ALL
5,000 BTN4230.96 ALL
10,000 BTN8461.92 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-111 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-111 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-111 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-111 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-121 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-121 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-121 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-121 BTN = 1.18176 ALL+0%
2026-10-121 BTN = 1.18176 ALL+0%