Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BTN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Ngultrum Bhutan 1.16874744 BTN
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.1.16772575 Hiện tại Nu.1.16874744 Cao nhất Nu.1.16874744
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16874744 BTN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001022 BTN
+0.09%
7 ngày qua
-0.005467 BTN
-0.47%
30 ngày qua
-0.012083 BTN
-1.02%
1 năm qua
+0.109407 BTN
+10.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.05423746
Hôm nay
1.16874744
Cao nhất
1.20803423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BTN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.15258619 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.91008696 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.87328199 – 0.94821608 BTN
ALL tăng giá +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00715192 BTN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.89975574 – 1.10908238 BTN
Năm biến động +18.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15258619 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.08462939 – 1.20803423 BTN
ALL tăng giá +7.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL1.1687 BTN
5 ALL5.8437 BTN
10 ALL11.6875 BTN
25 ALL29.2187 BTN
50 ALL58.4374 BTN
100 ALL116.87 BTN
500 ALL584.37 BTN
1,000 ALL1168.75 BTN
5,000 ALL5843.74 BTN
10,000 ALL11687.47 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.855617 ALL
5 BTN4.278084 ALL
10 BTN8.556168 ALL
25 BTN21.390421 ALL
50 BTN42.780842 ALL
100 BTN85.56 ALL
500 BTN427.81 ALL
1,000 BTN855.62 ALL
5,000 BTN4278.08 ALL
10,000 BTN8556.17 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 0.85163 BTN--
2026-10-271 ALL = 0.85163 BTN+0%
2026-10-281 ALL = 0.85148 BTN-0.02%
2026-10-291 ALL = 0.85488 BTN+0.4%
2026-10-301 ALL = 0.85637 BTN+0.17%
2026-10-311 ALL = 0.85562 BTN-0.09%