Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BTN.
1.05423746 Hôm nay
1.16874744 Cao nhất
1.20803423
Lịch sử tỷ giá ALL/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 1.1687 BTN |
| 5 ALL | 5.8437 BTN |
| 10 ALL | 11.6875 BTN |
| 25 ALL | 29.2187 BTN |
| 50 ALL | 58.4374 BTN |
| 100 ALL | 116.87 BTN |
| 500 ALL | 584.37 BTN |
| 1,000 ALL | 1168.75 BTN |
| 5,000 ALL | 5843.74 BTN |
| 10,000 ALL | 11687.47 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 0.855617 ALL |
| 5 BTN | 4.278084 ALL |
| 10 BTN | 8.556168 ALL |
| 25 BTN | 21.390421 ALL |
| 50 BTN | 42.780842 ALL |
| 100 BTN | 85.56 ALL |
| 500 BTN | 427.81 ALL |
| 1,000 BTN | 855.62 ALL |
| 5,000 BTN | 4278.08 ALL |
| 10,000 BTN | 8556.17 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ALL = 0.85163 BTN | -- |
| 2026-10-27 | 1 ALL = 0.85163 BTN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ALL = 0.85148 BTN | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 ALL = 0.85488 BTN | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 ALL = 0.85637 BTN | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 0.85562 BTN | -0.09% |