Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang AMD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dram Armenia 3.73776375 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏3.73776375 Hiện tại ֏3.73776375 Cao nhất ֏3.73776375
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.73776375 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.018389 AMD
-0.49%
30 ngày qua
-0.059547 AMD
-1.57%
1 năm qua
-0.565867 AMD
-13.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.72712319
Hôm nay
3.73776375
Cao nhất
4.41546765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.62516451 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.62516451 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.56100082 – 4.75868143 AMD
Năm ổn định -1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 4.44394665 AMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
4.19303075 – 4.66451184 AMD
BTN giảm giá -8.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.94115253 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.72712319 – 4.27067475 AMD
Năm biến động -11.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN3.7378 AMD
5 BTN18.6888 AMD
10 BTN37.3776 AMD
25 BTN93.4441 AMD
50 BTN186.8882 AMD
100 BTN373.78 AMD
500 BTN1868.88 AMD
1,000 BTN3737.76 AMD
5,000 BTN18688.82 AMD
10,000 BTN37377.64 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-111 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-111 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-111 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-111 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-121 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-121 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-121 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-121 BTN = 0.26754 AMD+0%
2026-10-121 BTN = 0.26754 AMD+0%