Tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang BTN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Ngultrum Bhutan 0.26753965 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.26753965 Hiện tại Nu.0.26753965 Cao nhất Nu.0.26753965
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26753965 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.00131 BTN
+0.49%
30 ngày qua
+0.004195 BTN
+1.59%
1 năm qua
+0.035178 BTN
+15.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.22647658
Hôm nay
0.26753965
Cao nhất
0.26830345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
+2.95%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25408933 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21622077 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21014225 – 0.21925013 BTN
Năm ổn định +1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22519143 BTN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.21438471 – 0.23849098 BTN
AMD tăng giá +9.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25408933 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23415504 – 0.26830345 BTN
Năm biến động +13.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.2675 BTN
5 AMD1.3377 BTN
10 AMD2.6754 BTN
25 AMD6.6885 BTN
50 AMD13.377 BTN
100 AMD26.75 BTN
500 AMD133.77 BTN
1,000 AMD267.54 BTN
5,000 AMD1337.7 BTN
10,000 AMD2675.4 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-111 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-111 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-111 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-111 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-121 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-121 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-121 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-121 AMD = 3.73776 BTN+0%
2026-10-121 AMD = 3.73776 BTN+0%