Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang ANG

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.01882757 ANG
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.01878381 Hiện tại ƒ0.01882757 Cao nhất ƒ0.01882757
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01882757 ANG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000044 ANG
+0.23%
7 ngày qua
+0.000016 ANG
+0.08%
30 ngày qua
+0.000057 ANG
+0.31%
1 năm qua
-0.001397 ANG
-6.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01848612
Hôm nay
0.01882757
Cao nhất
0.02036244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang ANG.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0213655 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0213655 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02093226 – 0.02162042 ANG
BTN giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02064526 ANG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01982429 – 0.02130351 ANG
BTN giảm giá -4.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01911148 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01848612 – 0.02007631 ANG
BTN giảm giá -6.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0188 ANG
5 BTN0.0941 ANG
10 BTN0.1883 ANG
25 BTN0.4707 ANG
50 BTN0.9414 ANG
100 BTN1.88 ANG
500 BTN9.41 ANG
1,000 BTN18.83 ANG
5,000 BTN94.14 ANG
10,000 BTN188.28 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG53.113587 BTN
5 ANG265.567933 BTN
10 ANG531.135866 BTN
25 ANG1327.839665 BTN
50 ANG2655.67933 BTN
100 ANG5311.36 BTN
500 ANG26556.79 BTN
1,000 ANG53113.59 BTN
5,000 ANG265567.93 BTN
10,000 ANG531135.87 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 53.15806 ANG--
2026-10-271 BTN = 53.15806 ANG+0%
2026-10-281 BTN = 53.22425 ANG+0.12%
2026-10-291 BTN = 53.17951 ANG-0.08%
2026-10-301 BTN = 53.23515 ANG+0.1%
2026-10-311 BTN = 53.23734 ANG+0%
2026-11-011 BTN = 53.11359 ANG-0.23%