Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang BTN
Cập nhật
1
ANG
=
54.09462793
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = Nu.54.09462793 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ƒ0.01848612 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.54.09462793
Hiện tại
Nu.54.09462793
Cao nhất
Nu.54.09462793
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.09462793 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.530509 BTN
+0.99%
30 ngày qua
+0.893879 BTN
+1.68%
1 năm qua
+4.688614 BTN
+9.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
48.67917221 Hôm nay
54.09462793 Cao nhất
54.09462793
48.67917221 Hôm nay
54.09462793 Cao nhất
54.09462793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BTN.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52.33086763 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
46.80579643 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.25256408
–
47.77315026
BTN
ANG tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
48.45043598 BTN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
46.94063197
–
50.4431569
BTN
ANG tăng giá
+4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.33086763 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.8099506
–
54.09462793
BTN
ANG tăng giá
+8.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.