Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang AOA

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kwanza Angola 9.56512238 AOA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz9.56512238 Hiện tại Kz9.56512238 Cao nhất Kz9.56512238
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.56512238 AOA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
+0.050878 AOA
+0.53%
30 ngày qua
-0.043397 AOA
-0.45%
1 năm qua
-0.794348 AOA
-7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.45774007
Hôm nay
9.56512238
Cao nhất
10.46291386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang AOA.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.61274156 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.61274156 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.96227595 – 11.45940577 AOA
Năm biến động +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 10.53248561 AOA
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
10.08473273 – 10.92185376 AOA
BTN giảm giá -5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.77093335 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.45774007 – 10.24565199 AOA
BTN giảm giá -6.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN9.5651 AOA
5 BTN47.8256 AOA
10 BTN95.6512 AOA
25 BTN239.1281 AOA
50 BTN478.2561 AOA
100 BTN956.51 AOA
500 BTN4782.56 AOA
1,000 BTN9565.12 AOA
5,000 BTN47825.61 AOA
10,000 BTN95651.22 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.104546 BTN
5 AOA0.522732 BTN
10 AOA1.045465 BTN
25 AOA2.613662 BTN
50 AOA5.227325 BTN
100 AOA10.45 BTN
500 AOA52.27 BTN
1,000 AOA104.55 BTN
5,000 AOA522.73 BTN
10,000 AOA1045.46 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-111 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-111 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-111 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-111 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-121 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-121 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-121 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-121 BTN = 0.10455 AOA+0%
2026-10-121 BTN = 0.10455 AOA+0%