Tỷ giá Kwanza Angola sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AOA sang BTN

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Ngultrum Bhutan 0.10454649 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.10454649 Hiện tại Nu.0.10454649 Cao nhất Nu.0.10454649
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10454649 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.000559 BTN
-0.53%
30 ngày qua
+0.000472 BTN
+0.45%
1 năm qua
+0.008016 BTN
+8.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09557567
Hôm nay
0.10454649
Cao nhất
0.1057335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10239071 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AOA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09433897 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08726456 – 0.10037867 BTN
Năm biến động -6.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09497403 BTN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.09155955 – 0.09915979 BTN
AOA tăng giá +5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10239071 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09760238 – 0.1057335 BTN
AOA tăng giá +6.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.1045 BTN
5 AOA0.5227 BTN
10 AOA1.0455 BTN
25 AOA2.6137 BTN
50 AOA5.2273 BTN
100 AOA10.45 BTN
500 AOA52.27 BTN
1,000 AOA104.55 BTN
5,000 AOA522.73 BTN
10,000 AOA1045.46 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → AOA)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN9.565122 AOA
5 BTN47.825612 AOA
10 BTN95.651224 AOA
25 BTN239.12806 AOA
50 BTN478.256119 AOA
100 BTN956.51 AOA
500 BTN4782.56 AOA
1,000 BTN9565.12 AOA
5,000 BTN47825.61 AOA
10,000 BTN95651.22 AOA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-111 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-111 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-111 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-111 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-121 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-121 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-121 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-121 AOA = 9.56512 BTN+0%
2026-10-121 AOA = 9.56512 BTN+0%