Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BND

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Brunei 0.01351412 BND
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01351412 Hiện tại $0.01351412 Cao nhất $0.01351534
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01351412 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 BND
-0.01%
7 ngày qua
+0.000073 BND
+0.54%
30 ngày qua
+0.000281 BND
+2.12%
1 năm qua
-0.001167 BND
-7.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01321932
Hôm nay
0.01351412
Cao nhất
0.01477086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01591719 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01591719 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01528803 – 0.01636316 BND
Năm ổn định -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01500948 BND
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.01417955 – 0.0159741 BND
Năm biến động -10.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0135955 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01321932 – 0.01430774 BND
BTN giảm giá -5.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0135 BND
5 BTN0.0676 BND
10 BTN0.1351 BND
25 BTN0.3379 BND
50 BTN0.6757 BND
100 BTN1.35 BND
500 BTN6.76 BND
1,000 BTN13.51 BND
5,000 BTN67.57 BND
10,000 BTN135.14 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 BND73.996684 BTN
5 BND369.983418 BTN
10 BND739.966836 BTN
25 BND1849.917089 BTN
50 BND3699.834179 BTN
100 BND7399.67 BTN
500 BND36998.34 BTN
1,000 BND73996.68 BTN
5,000 BND369983.42 BTN
10,000 BND739966.84 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BTN = 74.29659 BND-0.12%
2026-10-301 BTN = 74.34265 BND+0.06%
2026-10-311 BTN = 74.39835 BND+0.07%
2026-11-011 BTN = 74.37853 BND-0.03%
2026-11-021 BTN = 74.35668 BND-0.03%
2026-11-031 BTN = 74.34642 BND-0.01%
2026-11-041 BTN = 74.21751 BND-0.17%
2026-11-051 BTN = 74.01802 BND-0.27%
2026-11-061 BTN = 73.98998 BND-0.04%
2026-11-071 BTN = 73.99668 BND+0.01%