Tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang BTN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Ngultrum Bhutan 75.60678599 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.75.60678599 Hiện tại Nu.75.60678599 Cao nhất Nu.75.60678599
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.60678599 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.370774 BTN
+0.49%
30 ngày qua
+0.140154 BTN
+0.19%
1 năm qua
+7.20851 BTN
+10.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.57765538
Hôm nay
75.60678599
Cao nhất
75.64686425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+3.15%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.55530504 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 62.8461061 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.11289731 – 65.41067241 BTN
Năm ổn định +1.89%
2025
Tỷ giá trung bình 66.68413149 BTN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
62.60134996 – 70.52411356 BTN
Năm biến động +11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.55530504 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.89223248 – 75.64686425 BTN
BND tăng giá +8.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.