Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BSD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Bahamas 0.01052427 BSD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0105208 Hiện tại $0.01052427 Cao nhất $0.01052427
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01052427 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 BSD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000015 BSD
+0.14%
30 ngày qua
+0.000127 BSD
+1.22%
1 năm qua
-0.000743 BSD
-6.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01032744
Hôm nay
0.01052427
Cao nhất
0.01129897
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01192297 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01192297 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01169063 – 0.01204149 BSD
Năm ổn định -2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01148038 BSD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.0109948 – 0.01185674 BSD
BTN giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01062994 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01032744 – 0.01112607 BSD
BTN giảm giá -5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0105 BSD
5 BTN0.0526 BSD
10 BTN0.1052 BSD
25 BTN0.2631 BSD
50 BTN0.5262 BSD
100 BTN1.05 BSD
500 BTN5.26 BSD
1,000 BTN10.52 BSD
5,000 BTN52.62 BSD
10,000 BTN105.24 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD95.018439 BTN
5 BSD475.092195 BTN
10 BSD950.18439 BTN
25 BSD2375.460975 BTN
50 BSD4750.92195 BTN
100 BSD9501.84 BTN
500 BSD47509.22 BTN
1,000 BSD95018.44 BTN
5,000 BSD475092.2 BTN
10,000 BSD950184.39 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 95.15292 BSD--
2026-10-271 BTN = 95.15292 BSD+0%
2026-10-281 BTN = 95.27141 BSD+0.12%
2026-10-291 BTN = 95.19132 BSD-0.08%
2026-10-301 BTN = 95.29093 BSD+0.1%
2026-10-311 BTN = 95.29484 BSD+0%
2026-11-011 BTN = 95.07332 BSD-0.23%
2026-11-021 BTN = 95.04985 BSD-0.02%
2026-11-031 BTN = 95.01844 BSD-0.03%