Tỷ giá Đô la Bahamas sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang BTN

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Ngultrum Bhutan 94.831893 BTN
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.94.831893 Hiện tại Nu.94.831893 Cao nhất Nu.94.933991
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.831893 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.102098 BTN
-0.11%
7 ngày qua
-0.359429 BTN
-0.38%
30 ngày qua
-1.586164 BTN
-1.65%
1 năm qua
+6.218856 BTN
+7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
88.50367776
Hôm nay
94.831893
Cao nhất
96.829384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang BTN.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 94.12373803 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 83.87481066 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.04617688 – 85.53858479 BTN
Năm ổn định +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 87.12996412 BTN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
84.34021951 – 90.95207681 BTN
BSD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 94.12373803 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
89.87900494 – 96.829384 BTN
BSD tăng giá +5.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD94.8319 BTN
5 BSD474.1595 BTN
10 BSD948.3189 BTN
25 BSD2370.7973 BTN
50 BSD4741.5947 BTN
100 BSD9483.19 BTN
500 BSD47415.95 BTN
1,000 BSD94831.89 BTN
5,000 BSD474159.47 BTN
10,000 BSD948318.93 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.010545 BSD
5 BTN0.052725 BSD
10 BTN0.10545 BSD
25 BTN0.263624 BSD
50 BTN0.527249 BSD
100 BTN1.05 BSD
500 BTN5.27 BSD
1,000 BTN10.54 BSD
5,000 BTN52.72 BSD
10,000 BTN105.45 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.01051 BTN+0%
2026-10-281 BSD = 0.0105 BTN-0.1%
2026-10-291 BSD = 0.01051 BTN+0.1%
2026-10-301 BSD = 0.01049 BTN-0.19%
2026-10-311 BSD = 0.01049 BTN+0%
2026-11-011 BSD = 0.01052 BTN+0.29%
2026-11-021 BSD = 0.01052 BTN+0%
2026-11-031 BSD = 0.01052 BTN+0%
2026-11-041 BSD = 0.01053 BTN+0.1%
2026-11-051 BSD = 0.01054 BTN+0.09%