Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang CUC

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.01053363 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01053363 Hiện tại $0.01053363 Cao nhất $0.01053363
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01053363 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01053363
Hôm nay
0.01053363
Cao nhất
0.01053363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01053363 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0105 CUC
5 BTN0.0527 CUC
10 BTN0.1053 CUC
25 BTN0.2633 CUC
50 BTN0.5267 CUC
100 BTN1.05 CUC
500 BTN5.27 CUC
1,000 BTN10.53 CUC
5,000 BTN52.67 CUC
10,000 BTN105.34 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC94.933991 BTN
5 CUC474.669955 BTN
10 CUC949.33991 BTN
25 CUC2373.349775 BTN
50 CUC4746.69955 BTN
100 CUC9493.4 BTN
500 CUC47467 BTN
1,000 CUC94933.99 BTN
5,000 CUC474669.96 BTN
10,000 CUC949339.91 BTN