Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang BTN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Ngultrum Bhutan 94.536831 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.94.536831 Hiện tại Nu.94.536831 Cao nhất Nu.94.536831
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.536831 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
0 BTN
0%
7 ngày qua
0 BTN
0%
30 ngày qua
0 BTN
0%
1 năm qua
0 BTN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
94.536831
Hôm nay
94.536831
Cao nhất
94.536831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang BTN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 94.536831 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC94.5368 BTN
5 CUC472.6842 BTN
10 CUC945.3683 BTN
25 CUC2363.4208 BTN
50 CUC4726.8416 BTN
100 CUC9453.68 BTN
500 CUC47268.42 BTN
1,000 CUC94536.83 BTN
5,000 CUC472684.16 BTN
10,000 CUC945368.31 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.010578 CUC
5 BTN0.052889 CUC
10 BTN0.105779 CUC
25 BTN0.264447 CUC
50 BTN0.528894 CUC
100 BTN1.06 CUC
500 BTN5.29 CUC
1,000 BTN10.58 CUC
5,000 BTN52.89 CUC
10,000 BTN105.78 CUC