Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang CUP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Cuba 0.24785865 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.24785865 Hiện tại ₱0.24785865 Cao nhất ₱0.24785865
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24785865 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.000443 CUP
-0.18%
30 ngày qua
-0.029458 CUP
-10.62%
1 năm qua
-0.021751 CUP
-8.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24764753
Hôm nay
0.24785865
Cao nhất
0.29175341
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
+9.05%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-10.38%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.28620106 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.28620106 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27985986 – 0.3180412 CUP
Năm biến động -11.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27567783 CUP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.26396849 – 0.31342337 CUP
Năm biến động -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26917471 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24764753 – 0.29175341 CUP
Năm biến động -7.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.2479 CUP
5 BTN1.2393 CUP
10 BTN2.4786 CUP
25 BTN6.1965 CUP
50 BTN12.3929 CUP
100 BTN24.79 CUP
500 BTN123.93 CUP
1,000 BTN247.86 CUP
5,000 BTN1239.29 CUP
10,000 BTN2478.59 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-111 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-111 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-111 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-111 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-121 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-121 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-121 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-121 BTN = 4.03456 CUP+0%
2026-10-121 BTN = 4.03456 CUP+0%