Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BTN
Cập nhật
1
CUP
=
4.03455767
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Nu.4.03455767 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₱0.24785865 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.4.03455767
Hiện tại
Nu.4.03455767
Cao nhất
Nu.4.03455767
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.03455767 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.007205 BTN
+0.18%
30 ngày qua
+0.428566 BTN
+11.88%
1 năm qua
+0.325491 BTN
+8.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.42755211 Hôm nay
4.03455767 Cao nhất
4.03799707
3.42755211 Hôm nay
4.03455767 Cao nhất
4.03799707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
-8.30%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+11.58%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.72205252 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.4945741 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.14424676
–
3.57321697
BTN
Năm biến động
+13.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.62906919 BTN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
3.19057257
–
3.78833095
BTN
Năm biến động
+4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.72205252 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.42755211
–
4.03799707
BTN
Năm biến động
+7.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.