Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang GNF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Guinea 94.0214734 GNF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG94.0214734 Hiện tại FG94.0214734 Cao nhất FG94.02365542
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.0214734 GNF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.002182 GNF
7 ngày qua
+1.022059 GNF
+1.10%
30 ngày qua
+3.06421 GNF
+3.37%
1 năm qua
-3.884319 GNF
-3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
90.70621822
Hôm nay
94.0214734
Cao nhất
98.21285343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang GNF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 102.68317883 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 102.68317883 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.01265592 – 103.91851927 GNF
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 99.55299934 GNF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
95.68573168 – 102.80423773 GNF
BTN giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.32522439 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
90.70621822 – 97.4256871 GNF
BTN giảm giá -3.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN94.0215 GNF
5 BTN470.1074 GNF
10 BTN940.2147 GNF
25 BTN2350.5368 GNF
50 BTN4701.0737 GNF
100 BTN9402.15 GNF
500 BTN47010.74 GNF
1,000 BTN94021.47 GNF
5,000 BTN470107.37 GNF
10,000 BTN940214.73 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.010636 BTN
5 GNF0.053179 BTN
10 GNF0.106359 BTN
25 GNF0.265897 BTN
50 GNF0.531793 BTN
100 GNF1.06 BTN
500 GNF5.32 BTN
1,000 GNF10.64 BTN
5,000 GNF53.18 BTN
10,000 GNF106.36 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BTN = 0.01079 GNF+0.09%
2026-11-011 BTN = 0.01075 GNF-0.37%
2026-11-021 BTN = 0.01075 GNF+0%
2026-11-031 BTN = 0.01078 GNF+0.28%
2026-11-041 BTN = 0.01074 GNF-0.37%
2026-11-051 BTN = 0.01073 GNF-0.09%
2026-11-061 BTN = 0.01069 GNF-0.37%
2026-11-071 BTN = 0.01069 GNF+0%
2026-11-081 BTN = 0.01064 GNF-0.47%
2026-11-091 BTN = 0.01064 GNF+0%