Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang IRR.
462.62466153 Hôm nay
18,406.19 Cao nhất
18,653.42
Lịch sử tỷ giá BTN/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 18406.1914 IRR |
| 5 BTN | 92030.9569 IRR |
| 10 BTN | 184061.9138 IRR |
| 25 BTN | 460154.7845 IRR |
| 50 BTN | 920309.569 IRR |
| 100 BTN | 1840619.14 IRR |
| 500 BTN | 9203095.69 IRR |
| 1,000 BTN | 18406191.38 IRR |
| 5,000 BTN | 92030956.9 IRR |
| 10,000 BTN | 184061913.79 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 5.4E-5 BTN |
| 5 IRR | 0.000272 BTN |
| 10 IRR | 0.000543 BTN |
| 25 IRR | 0.001358 BTN |
| 50 IRR | 0.002716 BTN |
| 100 IRR | 0.01 BTN |
| 500 IRR | 0.03 BTN |
| 1,000 IRR | 0.05 BTN |
| 5,000 IRR | 0.27 BTN |
| 10,000 IRR | 0.54 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BTN = 6.0E-5 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BTN = 6.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BTN = 5.0E-5 IRR | -16.67% |