Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang IRR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rial Iran 18,406.19 IRR
+5.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼18,406.19 Hiện tại ﷼18,406.19 Cao nhất ﷼18,406.19
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18,406.19 IRR
2026-10-28
24 giờ qua
+879.406554 IRR
+5.02%
7 ngày qua
+879.406554 IRR
+5.02%
30 ngày qua
+4,076.41 IRR
+28.45%
1 năm qua
+17,929.9 IRR
+3,764.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
462.62466153
Hôm nay
18,406.19
Cao nhất
18,653.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
+2,547.87%
Tháng 1
+18.99%
Tháng 2
-3.02%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+21.83%
Tháng 9
+4.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang IRR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13,849.54 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 501.62491558 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
491.86544106 – 510.84135756 IRR
Năm ổn định -2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 483.01570123 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
462.62466153 – 498.97779418 IRR
BTN giảm giá -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,849.54 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
463.77781835 – 18,653.42 IRR
Năm biến động +3,842.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN18406.1914 IRR
5 BTN92030.9569 IRR
10 BTN184061.9138 IRR
25 BTN460154.7845 IRR
50 BTN920309.569 IRR
100 BTN1840619.14 IRR
500 BTN9203095.69 IRR
1,000 BTN18406191.38 IRR
5,000 BTN92030956.9 IRR
10,000 BTN184061913.79 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR5.4E-5 BTN
5 IRR0.000272 BTN
10 IRR0.000543 BTN
25 IRR0.001358 BTN
50 IRR0.002716 BTN
100 IRR0.01 BTN
500 IRR0.03 BTN
1,000 IRR0.05 BTN
5,000 IRR0.27 BTN
10,000 IRR0.54 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 6.0E-5 IRR--
2026-10-271 BTN = 6.0E-5 IRR+0%
2026-10-281 BTN = 5.0E-5 IRR-16.67%