Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang BTN

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Ngultrum Bhutan 0.00005674 BTN
+2.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.00005547 Hiện tại Nu.0.00005674 Cao nhất Nu.0.00005674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005674 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BTN
+2.30%
7 ngày qua
-0.000000 BTN
-0.55%
30 ngày qua
+0.000002 BTN
+3.05%
1 năm qua
-0.002052 BTN
-97.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00005231
Hôm nay
0.00005674
Cao nhất
0.00216158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 12
-96.22%
Tháng 1
-15.96%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-17.92%
Tháng 9
-7.65%
Tháng 10
+2.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang BTN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00207094 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00199361 BTN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00195755 – 0.00203308 BTN
Năm ổn định +2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00207094 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0020041 – 0.00216158 BTN
IRR tăng giá +4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013847 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005231 – 0.0021562 BTN
Năm biến động -97.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0001 BTN
5 IRR0.0003 BTN
10 IRR0.0006 BTN
25 IRR0.0014 BTN
50 IRR0.0028 BTN
100 IRR0.01 BTN
500 IRR0.03 BTN
1,000 IRR0.06 BTN
5,000 IRR0.28 BTN
10,000 IRR0.57 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN17623.420298 IRR
5 BTN88117.101491 IRR
10 BTN176234.202982 IRR
25 BTN440585.507454 IRR
50 BTN881171.014908 IRR
100 BTN1762342.03 IRR
500 BTN8811710.15 IRR
1,000 BTN17623420.3 IRR
5,000 BTN88117101.49 IRR
10,000 BTN176234202.98 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IRR = 17526.78483 BTN--
2026-10-271 IRR = 17526.78483 BTN+0%
2026-10-281 IRR = 18406.19138 BTN+5.02%
2026-10-291 IRR = 18535.51086 BTN+0.7%
2026-10-301 IRR = 18803.48131 BTN+1.45%
2026-10-311 IRR = 18709.40186 BTN-0.5%
2026-11-011 IRR = 19116.22183 BTN+2.17%
2026-11-021 IRR = 18028.78262 BTN-5.69%
2026-11-031 IRR = 17623.4203 BTN-2.25%