Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IRR sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IRR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang BTN.
0.00005231 Hôm nay
0.00005674 Cao nhất
0.00216158
Lịch sử tỷ giá IRR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.0001 BTN |
| 5 IRR | 0.0003 BTN |
| 10 IRR | 0.0006 BTN |
| 25 IRR | 0.0014 BTN |
| 50 IRR | 0.0028 BTN |
| 100 IRR | 0.01 BTN |
| 500 IRR | 0.03 BTN |
| 1,000 IRR | 0.06 BTN |
| 5,000 IRR | 0.28 BTN |
| 10,000 IRR | 0.57 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → IRR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 17623.420298 IRR |
| 5 BTN | 88117.101491 IRR |
| 10 BTN | 176234.202982 IRR |
| 25 BTN | 440585.507454 IRR |
| 50 BTN | 881171.014908 IRR |
| 100 BTN | 1762342.03 IRR |
| 500 BTN | 8811710.15 IRR |
| 1,000 BTN | 17623420.3 IRR |
| 5,000 BTN | 88117101.49 IRR |
| 10,000 BTN | 176234202.98 IRR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IRR = 17526.78483 BTN | -- |
| 2026-10-27 | 1 IRR = 17526.78483 BTN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IRR = 18406.19138 BTN | +5.02% |
| 2026-10-29 | 1 IRR = 18535.51086 BTN | +0.7% |
| 2026-10-30 | 1 IRR = 18803.48131 BTN | +1.45% |
| 2026-10-31 | 1 IRR = 18709.40186 BTN | -0.5% |
| 2026-11-01 | 1 IRR = 19116.22183 BTN | +2.17% |
| 2026-11-02 | 1 IRR = 18028.78262 BTN | -5.69% |
| 2026-11-03 | 1 IRR = 17623.4203 BTN | -2.25% |