Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MKD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Denar Macedonia 0.58204307 MKD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.58185074 Hiện tại ден0.58204307 Cao nhất ден0.58204307
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58204307 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000192 MKD
+0.03%
7 ngày qua
+0.00423 MKD
+0.73%
30 ngày qua
+0.014051 MKD
+2.47%
1 năm qua
-0.019575 MKD
-3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5484859
Hôm nay
0.58204307
Cao nhất
0.60408681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.67901089 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.67901089 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65544435 – 0.69965546 MKD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62662765 MKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.57602794 – 0.69860998 MKD
Năm biến động -15.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56566851 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5484859 – 0.58769102 MKD
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.582 MKD
5 BTN2.9102 MKD
10 BTN5.8204 MKD
25 BTN14.5511 MKD
50 BTN29.1022 MKD
100 BTN58.2 MKD
500 BTN291.02 MKD
1,000 BTN582.04 MKD
5,000 BTN2910.22 MKD
10,000 BTN5820.43 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD1.718086 BTN
5 MKD8.59043 BTN
10 MKD17.180859 BTN
25 MKD42.952148 BTN
50 MKD85.904296 BTN
100 MKD171.81 BTN
500 MKD859.04 BTN
1,000 MKD1718.09 BTN
5,000 MKD8590.43 BTN
10,000 MKD17180.86 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 1.73066 MKD--
2026-10-271 BTN = 1.73066 MKD+0%
2026-10-281 BTN = 1.73282 MKD+0.12%
2026-10-291 BTN = 1.73136 MKD-0.08%
2026-10-301 BTN = 1.72301 MKD-0.48%
2026-10-311 BTN = 1.72308 MKD+0%
2026-11-011 BTN = 1.71908 MKD-0.23%
2026-11-021 BTN = 1.71865 MKD-0.03%
2026-11-031 BTN = 1.71809 MKD-0.03%