Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BTN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Ngultrum Bhutan 1.71808591 BTN
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.1.71808591 Hiện tại Nu.1.71808591 Cao nhất Nu.1.71865382
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71808591 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000568 BTN
-0.03%
7 ngày qua
-0.012578 BTN
-0.73%
30 ngày qua
-0.042502 BTN
-2.41%
1 năm qua
+0.055903 BTN
+3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.65539121
Hôm nay
1.71808591
Cao nhất
1.82320094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.76832177 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.4731189 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.42927491 – 1.52568253 BTN
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60033433 BTN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.43141384 – 1.73602691 BTN
Năm biến động +18.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.76832177 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.70157441 – 1.82320094 BTN
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MKD1.7181 BTN
5 MKD8.5904 BTN
10 MKD17.1809 BTN
25 MKD42.9521 BTN
50 MKD85.9043 BTN
100 MKD171.81 BTN
500 MKD859.04 BTN
1,000 MKD1718.09 BTN
5,000 MKD8590.43 BTN
10,000 MKD17180.86 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → MKD)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.582043 MKD
5 BTN2.910215 MKD
10 BTN5.820431 MKD
25 BTN14.551077 MKD
50 BTN29.102154 MKD
100 BTN58.2 MKD
500 BTN291.02 MKD
1,000 BTN582.04 MKD
5,000 BTN2910.22 MKD
10,000 BTN5820.43 MKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MKD = 0.57781 BTN--
2026-10-271 MKD = 0.57781 BTN+0%
2026-10-281 MKD = 0.57709 BTN-0.12%
2026-10-291 MKD = 0.57758 BTN+0.08%
2026-10-301 MKD = 0.58038 BTN+0.48%
2026-10-311 MKD = 0.58035 BTN-0.01%
2026-11-011 MKD = 0.58171 BTN+0.23%
2026-11-021 MKD = 0.58185 BTN+0.02%
2026-11-031 MKD = 0.58204 BTN+0.03%