Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang MOP
Cập nhật
1
BTN
=
0.08348371
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = MOP$0.08348371 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Nu.11.97838508 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.08348371
Hiện tại
MOP$0.08348371
Cao nhất
MOP$0.08348371
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08348371 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000317 MOP
-0.38%
30 ngày qua
-0.001013 MOP
-1.20%
1 năm qua
-0.006893 MOP
-7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.08345105 Hôm nay
0.08348371 Cao nhất
0.09134185
0.08345105 Hôm nay
0.08348371 Cao nhất
0.09134185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-3.07%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09575464 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.09575464 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09350639
–
0.09695694
MOP
BTN giảm giá
-3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09218666 MOP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.08807453
–
0.09489479
MOP
BTN giảm giá
-4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08576969 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08345105
–
0.08931212
MOP
BTN giảm giá
-6.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.