Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang MOP

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Pataca Ma Cao 1.21304259 MOP
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$1.21132419 Hiện tại MOP$1.21304259 Cao nhất MOP$1.21304259
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21304259 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001718 MOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.003292 MOP
+0.27%
30 ngày qua
+0.007756 MOP
+0.64%
1 năm qua
+0.007756 MOP
+0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.20528636
Hôm nay
1.21304259
Cao nhất
1.21304259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MOP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20748091 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20748091 MOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.20528636 – 1.21304259 MOP
Năm ổn định +0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY1.213 MOP
5 CNY6.0652 MOP
10 CNY12.1304 MOP
25 CNY30.3261 MOP
50 CNY60.6521 MOP
100 CNY121.3 MOP
500 CNY606.52 MOP
1,000 CNY1213.04 MOP
5,000 CNY6065.21 MOP
10,000 CNY12130.43 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.824373 CNY
5 MOP4.121867 CNY
10 MOP8.243734 CNY
25 MOP20.609334 CNY
50 MOP41.218668 CNY
100 MOP82.44 CNY
500 MOP412.19 CNY
1,000 MOP824.37 CNY
5,000 MOP4121.87 CNY
10,000 MOP8243.73 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.82662 MOP--
2026-10-271 CNY = 0.82662 MOP+0%
2026-10-281 CNY = 0.82717 MOP+0.07%
2026-10-291 CNY = 0.8269 MOP-0.03%
2026-10-301 CNY = 0.82674 MOP-0.02%
2026-10-311 CNY = 0.82619 MOP-0.07%
2026-11-011 CNY = 0.82537 MOP-0.1%
2026-11-021 CNY = 0.82554 MOP+0.02%
2026-11-031 CNY = 0.82437 MOP-0.14%