Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang NPR.
1.59869956 Hôm nay
1.6 Cao nhất
1.60706461
Lịch sử tỷ giá BTN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 1.6 NPR |
| 5 BTN | 8 NPR |
| 10 BTN | 16 NPR |
| 25 BTN | 40 NPR |
| 50 BTN | 80 NPR |
| 100 BTN | 160 NPR |
| 500 BTN | 800 NPR |
| 1,000 BTN | 1600 NPR |
| 5,000 BTN | 8000 NPR |
| 10,000 BTN | 16000 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.625 BTN |
| 5 NPR | 3.125 BTN |
| 10 NPR | 6.25 BTN |
| 25 NPR | 15.625 BTN |
| 50 NPR | 31.25 BTN |
| 100 NPR | 62.5 BTN |
| 500 NPR | 312.5 BTN |
| 1,000 NPR | 625 BTN |
| 5,000 NPR | 3125 BTN |
| 10,000 NPR | 6250 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-04 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-08 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |
| 2026-11-09 | 1 BTN = 0.625 NPR | +0% |