Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang NPR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Nepal 1.6 NPR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨1.6 Hiện tại ₨1.6 Cao nhất ₨1.6
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6 NPR
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 NPR
0.00%
30 ngày qua
-0.00075 NPR
-0.05%
1 năm qua
-0.00075 NPR
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.59869956
Hôm nay
1.6
Cao nhất
1.60706461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang NPR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.60079537 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.60074177 NPR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.59998823 – 1.60075 NPR
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60079537 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.59999786 – 1.61942229 NPR
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60062947 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.59869956 – 1.60706461 NPR
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN1.6 NPR
5 BTN8 NPR
10 BTN16 NPR
25 BTN40 NPR
50 BTN80 NPR
100 BTN160 NPR
500 BTN800 NPR
1,000 BTN1600 NPR
5,000 BTN8000 NPR
10,000 BTN16000 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.625 BTN
5 NPR3.125 BTN
10 NPR6.25 BTN
25 NPR15.625 BTN
50 NPR31.25 BTN
100 NPR62.5 BTN
500 NPR312.5 BTN
1,000 NPR625 BTN
5,000 NPR3125 BTN
10,000 NPR6250 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-011 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-021 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-031 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-041 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-051 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-061 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-071 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-081 BTN = 0.625 NPR+0%
2026-11-091 BTN = 0.625 NPR+0%