Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NPR sang BTN

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Ngultrum Bhutan 0.625 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.625 Hiện tại Nu.0.625 Cao nhất Nu.0.625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.625 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BTN
0.00%
30 ngày qua
+0.000293 BTN
+0.05%
1 năm qua
+0.000293 BTN
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.62225252
Hôm nay
0.625
Cao nhất
0.6255084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BTN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.62475269 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.62471038 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.62470717 – 0.6250046 BTN
Năm ổn định -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6246897 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61750416 – 0.62500084 BTN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62475269 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62225252 – 0.6255084 BTN
Năm ổn định +0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.625 BTN
5 NPR3.125 BTN
10 NPR6.25 BTN
25 NPR15.625 BTN
50 NPR31.25 BTN
100 NPR62.5 BTN
500 NPR312.5 BTN
1,000 NPR625 BTN
5,000 NPR3125 BTN
10,000 NPR6250 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → NPR)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN1.6 NPR
5 BTN8 NPR
10 BTN16 NPR
25 BTN40 NPR
50 BTN80 NPR
100 BTN160 NPR
500 BTN800 NPR
1,000 BTN1600 NPR
5,000 BTN8000 NPR
10,000 BTN16000 NPR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-10-301 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-10-311 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-011 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-021 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-031 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-041 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-051 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-061 NPR = 1.6 BTN+0%
2026-11-071 NPR = 1.6 BTN+0%