Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NPR sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NPR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BTN.
0.62225252 Hôm nay
0.625 Cao nhất
0.6255084
Lịch sử tỷ giá NPR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.625 BTN |
| 5 NPR | 3.125 BTN |
| 10 NPR | 6.25 BTN |
| 25 NPR | 15.625 BTN |
| 50 NPR | 31.25 BTN |
| 100 NPR | 62.5 BTN |
| 500 NPR | 312.5 BTN |
| 1,000 NPR | 625 BTN |
| 5,000 NPR | 3125 BTN |
| 10,000 NPR | 6250 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → NPR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 1.6 NPR |
| 5 BTN | 8 NPR |
| 10 BTN | 16 NPR |
| 25 BTN | 40 NPR |
| 50 BTN | 80 NPR |
| 100 BTN | 160 NPR |
| 500 BTN | 800 NPR |
| 1,000 BTN | 1600 NPR |
| 5,000 BTN | 8000 NPR |
| 10,000 BTN | 16000 NPR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-10-30 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-10-31 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-01 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-02 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-04 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-05 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-06 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |
| 2026-11-07 | 1 NPR = 1.6 BTN | +0% |