Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang PEN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Sol Peru 0.03653063 PEN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.03648734 Hiện tại S/.0.03653063 Cao nhất S/.0.03653063
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03653063 PEN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000043 PEN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000146 PEN
+0.40%
30 ngày qua
+0.000996 PEN
+2.80%
1 năm qua
-0.001493 PEN
-3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03498579
Hôm nay
0.03653063
Cao nhất
0.03819583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-3.20%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang PEN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04473913 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04473913 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04352137 – 0.0460949 PEN
Năm ổn định -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04100387 PEN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.03705309 – 0.04395712 PEN
Năm biến động -14.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03619314 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03498579 – 0.03798278 PEN
Năm ổn định -2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0365 PEN
5 BTN0.1827 PEN
10 BTN0.3653 PEN
25 BTN0.9133 PEN
50 BTN1.8265 PEN
100 BTN3.65 PEN
500 BTN18.27 PEN
1,000 BTN36.53 PEN
5,000 BTN182.65 PEN
10,000 BTN365.31 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN27.374289 BTN
5 PEN136.871445 BTN
10 PEN273.742891 BTN
25 PEN684.357226 BTN
50 PEN1368.714453 BTN
100 PEN2737.43 BTN
500 PEN13687.14 BTN
1,000 PEN27374.29 BTN
5,000 PEN136871.45 BTN
10,000 PEN273742.89 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BTN = 27.5937 PEN-0.09%
2026-11-011 BTN = 27.47294 PEN-0.44%
2026-11-021 BTN = 27.48434 PEN+0.04%
2026-11-031 BTN = 27.40459 PEN-0.29%
2026-11-041 BTN = 27.40106 PEN-0.01%
2026-11-051 BTN = 27.37036 PEN-0.11%
2026-11-061 BTN = 27.43178 PEN+0.22%
2026-11-071 BTN = 27.40787 PEN-0.09%
2026-11-081 BTN = 27.40677 PEN+-0%
2026-11-091 BTN = 27.37429 PEN-0.12%