Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang BTN

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Ngultrum Bhutan 27.37036008 BTN
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.27.37036008 Hiện tại Nu.27.37036008 Cao nhất Nu.27.4010613
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.37036008 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.030701 BTN
-0.11%
7 ngày qua
-0.232705 BTN
-0.84%
30 ngày qua
-0.632725 BTN
-2.26%
1 năm qua
+1.129974 BTN
+4.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.18087022
Hôm nay
27.37036008
Cao nhất
28.58303525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+3.30%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BTN.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.6448668 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 22.35383493 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.69437176 – 22.9772153 BTN
Năm ổn định +1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 24.4508564 BTN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
22.74944156 – 26.98830044 BTN
Năm biến động +17.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.6448668 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.32771993 – 28.58303525 BTN
Năm ổn định +2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN27.3704 BTN
5 PEN136.8518 BTN
10 PEN273.7036 BTN
25 PEN684.259 BTN
50 PEN1368.518 BTN
100 PEN2737.04 BTN
500 PEN13685.18 BTN
1,000 PEN27370.36 BTN
5,000 PEN136851.8 BTN
10,000 PEN273703.6 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.036536 PEN
5 BTN0.182679 PEN
10 BTN0.365359 PEN
25 BTN0.913397 PEN
50 BTN1.826794 PEN
100 BTN3.65 PEN
500 BTN18.27 PEN
1,000 BTN36.54 PEN
5,000 BTN182.68 PEN
10,000 BTN365.36 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.03617 BTN+0%
2026-10-281 PEN = 0.03611 BTN-0.17%
2026-10-291 PEN = 0.03623 BTN+0.33%
2026-10-301 PEN = 0.03621 BTN-0.06%
2026-10-311 PEN = 0.03624 BTN+0.08%
2026-11-011 PEN = 0.0364 BTN+0.44%
2026-11-021 PEN = 0.03638 BTN-0.05%
2026-11-031 PEN = 0.03649 BTN+0.3%
2026-11-041 PEN = 0.03649 BTN+0%
2026-11-051 PEN = 0.03654 BTN+0.14%