Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BTN.
26.18087022 Hôm nay
27.37036008 Cao nhất
28.58303525
Lịch sử tỷ giá PEN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 27.3704 BTN |
| 5 PEN | 136.8518 BTN |
| 10 PEN | 273.7036 BTN |
| 25 PEN | 684.259 BTN |
| 50 PEN | 1368.518 BTN |
| 100 PEN | 2737.04 BTN |
| 500 PEN | 13685.18 BTN |
| 1,000 PEN | 27370.36 BTN |
| 5,000 PEN | 136851.8 BTN |
| 10,000 PEN | 273703.6 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 0.036536 PEN |
| 5 BTN | 0.182679 PEN |
| 10 BTN | 0.365359 PEN |
| 25 BTN | 0.913397 PEN |
| 50 BTN | 1.826794 PEN |
| 100 BTN | 3.65 PEN |
| 500 BTN | 18.27 PEN |
| 1,000 BTN | 36.54 PEN |
| 5,000 BTN | 182.68 PEN |
| 10,000 BTN | 365.36 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.03617 BTN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0.03611 BTN | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 PEN = 0.03623 BTN | +0.33% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 0.03621 BTN | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.03624 BTN | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.0364 BTN | +0.44% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.03638 BTN | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.03649 BTN | +0.3% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.03649 BTN | +0% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.03654 BTN | +0.14% |