Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang PGK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kina Papua New Guinean 0.04758874 PGK
+1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.04709187 Hiện tại K0.04758874 Cao nhất K0.04758874
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04758874 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000497 PGK
+1.06%
7 ngày qua
+0.000664 PGK
+1.41%
30 ngày qua
+0.002152 PGK
+4.74%
1 năm qua
+0.000171 PGK
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04396058
Hôm nay
0.04758874
Cao nhất
0.04831526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04753453 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04646202 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04514168 – 0.04769698 PGK
BTN tăng giá +3.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04753453 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04581477 – 0.0490023 PGK
Năm ổn định +2.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04649258 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04396058 – 0.04796463 PGK
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0476 PGK
5 BTN0.2379 PGK
10 BTN0.4759 PGK
25 BTN1.1897 PGK
50 BTN2.3794 PGK
100 BTN4.76 PGK
500 BTN23.79 PGK
1,000 BTN47.59 PGK
5,000 BTN237.94 PGK
10,000 BTN475.89 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK21.013373 BTN
5 PGK105.066866 BTN
10 PGK210.133732 BTN
25 PGK525.33433 BTN
50 PGK1050.66866 BTN
100 PGK2101.34 BTN
500 PGK10506.69 BTN
1,000 PGK21013.37 BTN
5,000 PGK105066.87 BTN
10,000 PGK210133.73 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 21.31066 PGK--
2026-10-271 BTN = 21.31066 PGK+0%
2026-10-281 BTN = 21.14778 PGK-0.76%
2026-10-291 BTN = 21.03197 PGK-0.55%
2026-10-301 BTN = 21.28463 PGK+1.2%
2026-10-311 BTN = 21.29503 PGK+0.05%
2026-11-011 BTN = 21.24011 PGK-0.26%
2026-11-021 BTN = 21.23509 PGK-0.02%
2026-11-031 BTN = 21.01337 PGK-1.04%