Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang BTN
Cập nhật
1
PGK
=
21.47487725
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = Nu.21.47487725 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = K0.04656604 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.21.47487725
Hiện tại
Nu.21.47487725
Cao nhất
Nu.21.47487725
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.47487725 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.004263 BTN
+0.02%
30 ngày qua
-0.542162 BTN
-2.46%
1 năm qua
+0.529501 BTN
+2.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
20.64965794 Hôm nay
21.47487725 Cao nhất
22.74765103
20.64965794 Hôm nay
21.47487725 Cao nhất
22.74765103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.52635199 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
21.52635199 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.96568605
–
22.15247561
BTN
PGK giảm giá
-3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
21.04185363 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.40720618
–
21.82702252
BTN
Năm ổn định
-2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.52220216 BTN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
20.8486967
–
22.74765103
BTN
Năm ổn định
+1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.