Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang SOS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Schilling Somali 6.05225598 SOS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S6.05210887 Hiện tại S6.05225598 Cao nhất S6.05225598
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.05225598 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000147 SOS
7 ngày qua
+0.056041 SOS
+0.93%
30 ngày qua
+0.157533 SOS
+2.67%
1 năm qua
-0.382708 SOS
-5.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.78617124
Hôm nay
6.05225598
Cao nhất
6.47019184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-3.26%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang SOS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.80281813 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.80281813 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.66709056 – 6.92551069 SOS
Năm ổn định -2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 6.55364269 SOS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
6.26565739 – 6.80862501 SOS
BTN giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.06671748 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.78617124 – 6.42284641 SOS
BTN giảm giá -4.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN6.0523 SOS
5 BTN30.2613 SOS
10 BTN60.5226 SOS
25 BTN151.3064 SOS
50 BTN302.6128 SOS
100 BTN605.23 SOS
500 BTN3026.13 SOS
1,000 BTN6052.26 SOS
5,000 BTN30261.28 SOS
10,000 BTN60522.56 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.165228 BTN
5 SOS0.826138 BTN
10 SOS1.652276 BTN
25 SOS4.130691 BTN
50 SOS8.261382 BTN
100 SOS16.52 BTN
500 SOS82.61 BTN
1,000 SOS165.23 BTN
5,000 SOS826.14 BTN
10,000 SOS1652.28 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BTN = 0.1665 SOS-0.13%
2026-10-301 BTN = 0.16682 SOS+0.19%
2026-10-311 BTN = 0.16677 SOS-0.03%
2026-11-011 BTN = 0.16638 SOS-0.23%
2026-11-021 BTN = 0.16634 SOS-0.02%
2026-11-031 BTN = 0.16622 SOS-0.07%
2026-11-041 BTN = 0.16607 SOS-0.09%
2026-11-051 BTN = 0.16593 SOS-0.08%
2026-11-061 BTN = 0.16523 SOS-0.42%
2026-11-071 BTN = 0.16523 SOS+0%