Tỷ giá Schilling Somali sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang BTN

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Ngultrum Bhutan 0.16606674 BTN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.16606674 Hiện tại Nu.0.16606674 Cao nhất Nu.0.16606674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16606674 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000156 BTN
-0.09%
7 ngày qua
-0.000649 BTN
-0.39%
30 ngày qua
-0.003168 BTN
-1.87%
1 năm qua
+0.010798 BTN
+6.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15455492
Hôm nay
0.16606674
Cao nhất
0.17282586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+3.37%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang BTN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16490924 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14700414 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14439368 – 0.14999046 BTN
SOS tăng giá +2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15263207 BTN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.14687253 – 0.15960017 BTN
SOS tăng giá +4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16490924 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15569421 – 0.17282586 BTN
SOS tăng giá +5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.1661 BTN
5 SOS0.8303 BTN
10 SOS1.6607 BTN
25 SOS4.1517 BTN
50 SOS8.3033 BTN
100 SOS16.61 BTN
500 SOS83.03 BTN
1,000 SOS166.07 BTN
5,000 SOS830.33 BTN
10,000 SOS1660.67 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN6.021675 SOS
5 BTN30.108377 SOS
10 BTN60.216754 SOS
25 BTN150.541885 SOS
50 BTN301.08377 SOS
100 BTN602.17 SOS
500 BTN3010.84 SOS
1,000 BTN6021.68 SOS
5,000 BTN30108.38 SOS
10,000 BTN60216.75 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 6.00589 BTN--
2026-10-271 SOS = 6.00589 BTN+0%
2026-10-281 SOS = 5.99822 BTN-0.13%
2026-10-291 SOS = 6.00593 BTN+0.13%
2026-10-301 SOS = 5.99464 BTN-0.19%
2026-10-311 SOS = 5.99622 BTN+0.03%
2026-11-011 SOS = 6.01026 BTN+0.23%
2026-11-021 SOS = 6.01186 BTN+0.03%
2026-11-031 SOS = 6.01603 BTN+0.07%
2026-11-041 SOS = 6.02168 BTN+0.09%