Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang TOP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Paʻanga Tonga 0.02463621 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.02463621 Hiện tại T$0.02463621 Cao nhất T$0.02463621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02463621 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000281 TOP
-1.13%
30 ngày qua
-0.000121 TOP
-0.49%
1 năm qua
-0.002518 TOP
-9.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02452441
Hôm nay
0.02463621
Cao nhất
0.02743187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-4.09%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02814225 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02814225 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02744791 – 0.02864696 TOP
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02751016 TOP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.02635363 – 0.02852993 TOP
BTN giảm giá -4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0254125 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02452441 – 0.02679563 TOP
BTN giảm giá -7.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.