Tỷ giá Dirham UAE sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang TOP

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Paʻanga Tonga 0.64955997 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.64955997 Hiện tại T$0.64955997 Cao nhất T$0.64955997
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64955997 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.004788 TOP
-0.73%
30 ngày qua
+0.005072 TOP
+0.79%
1 năm qua
-0.006118 TOP
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.63773177
Hôm nay
0.64955997
Cao nhất
0.66035839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.65248208 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.64274327 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62654577 – 0.65479507 TOP
Năm ổn định +1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65248208 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63734202 – 0.66456007 TOP
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.650907 TOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.63939034 – 0.65689034 TOP
Năm ổn định -0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.