Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang TWD.
0.32659808 Hôm nay
0.3496193 Cao nhất
0.35328696
Lịch sử tỷ giá BTN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 0.3496 TWD |
| 5 BTN | 1.7481 TWD |
| 10 BTN | 3.4962 TWD |
| 25 BTN | 8.7405 TWD |
| 50 BTN | 17.481 TWD |
| 100 BTN | 34.96 TWD |
| 500 BTN | 174.81 TWD |
| 1,000 BTN | 349.62 TWD |
| 5,000 BTN | 1748.1 TWD |
| 10,000 BTN | 3496.19 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 2.860254 BTN |
| 5 TWD | 14.30127 BTN |
| 10 TWD | 28.60254 BTN |
| 25 TWD | 71.506349 BTN |
| 50 TWD | 143.012698 BTN |
| 100 TWD | 286.03 BTN |
| 500 TWD | 1430.13 BTN |
| 1,000 TWD | 2860.25 BTN |
| 5,000 TWD | 14301.27 BTN |
| 10,000 TWD | 28602.54 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BTN = 2.93448 TWD | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 BTN = 2.93963 TWD | +0.18% |
| 2026-10-31 | 1 BTN = 2.92748 TWD | -0.41% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 2.91468 TWD | -0.44% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 2.91471 TWD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BTN = 2.91139 TWD | -0.11% |
| 2026-11-04 | 1 BTN = 2.91305 TWD | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 BTN = 2.89379 TWD | -0.66% |
| 2026-11-06 | 1 BTN = 2.88269 TWD | -0.38% |
| 2026-11-07 | 1 BTN = 2.86025 TWD | -0.78% |