Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang TWD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Đài Loan mới 0.3496193 TWD
+0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.34689797 Hiện tại NT$0.3496193 Cao nhất NT$0.3496193
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3496193 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002721 TWD
+0.78%
7 ngày qua
+0.008029 TWD
+2.35%
30 ngày qua
+0.019683 TWD
+5.97%
1 năm qua
+0.000082 TWD
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32659808
Hôm nay
0.3496193
Cao nhất
0.35328696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+3.09%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang TWD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.38553697 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.38553697 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3773534 – 0.39278141 TWD
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35797063 TWD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.33740444 – 0.39305293 TWD
Năm biến động -8.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33790192 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32659808 – 0.35187247 TWD
Năm ổn định +0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.3496 TWD
5 BTN1.7481 TWD
10 BTN3.4962 TWD
25 BTN8.7405 TWD
50 BTN17.481 TWD
100 BTN34.96 TWD
500 BTN174.81 TWD
1,000 BTN349.62 TWD
5,000 BTN1748.1 TWD
10,000 BTN3496.19 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD2.860254 BTN
5 TWD14.30127 BTN
10 TWD28.60254 BTN
25 TWD71.506349 BTN
50 TWD143.012698 BTN
100 TWD286.03 BTN
500 TWD1430.13 BTN
1,000 TWD2860.25 BTN
5,000 TWD14301.27 BTN
10,000 TWD28602.54 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BTN = 2.93448 TWD+0.39%
2026-10-301 BTN = 2.93963 TWD+0.18%
2026-10-311 BTN = 2.92748 TWD-0.41%
2026-11-011 BTN = 2.91468 TWD-0.44%
2026-11-021 BTN = 2.91471 TWD+0%
2026-11-031 BTN = 2.91139 TWD-0.11%
2026-11-041 BTN = 2.91305 TWD+0.06%
2026-11-051 BTN = 2.89379 TWD-0.66%
2026-11-061 BTN = 2.88269 TWD-0.38%
2026-11-071 BTN = 2.86025 TWD-0.78%