Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BTN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Ngultrum Bhutan 2.86521762 BTN
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.2.86521762 Hiện tại Nu.2.86521762 Cao nhất Nu.2.86633425
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86521762 BTN
2026-11-09
24 giờ qua
-0.001117 BTN
-0.04%
7 ngày qua
-0.049497 BTN
-1.70%
30 ngày qua
-0.159098 BTN
-5.26%
1 năm qua
+0.006176 BTN
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.83056018
Hôm nay
2.86521762
Cao nhất
3.0618674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.95995252 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.59401546 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.54594536 – 2.65003572 BTN
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79939876 BTN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.54418659 – 2.96380218 BTN
Năm biến động +9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95995252 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.84193876 – 3.0618674 BTN
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD2.8652 BTN
5 TWD14.3261 BTN
10 TWD28.6522 BTN
25 TWD71.6304 BTN
50 TWD143.2609 BTN
100 TWD286.52 BTN
500 TWD1432.61 BTN
1,000 TWD2865.22 BTN
5,000 TWD14326.09 BTN
10,000 TWD28652.18 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.349014 TWD
5 BTN1.745068 TWD
10 BTN3.490136 TWD
25 BTN8.725341 TWD
50 BTN17.450681 TWD
100 BTN34.9 TWD
500 BTN174.51 TWD
1,000 BTN349.01 TWD
5,000 BTN1745.07 TWD
10,000 BTN3490.14 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TWD = 0.34159 BTN+0.41%
2026-11-011 TWD = 0.34309 BTN+0.44%
2026-11-021 TWD = 0.34309 BTN+0%
2026-11-031 TWD = 0.34348 BTN+0.11%
2026-11-041 TWD = 0.34328 BTN-0.06%
2026-11-051 TWD = 0.34557 BTN+0.67%
2026-11-061 TWD = 0.3469 BTN+0.38%
2026-11-071 TWD = 0.34962 BTN+0.78%
2026-11-081 TWD = 0.34888 BTN-0.21%
2026-11-091 TWD = 0.34901 BTN+0.04%