Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang YER

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rial Yemen 2.4369264 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼2.4369264 Hiện tại ﷼2.4369264 Cao nhất ﷼2.4369264
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4369264 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.014173 YER
-0.58%
30 ngày qua
-0.042652 YER
-1.72%
1 năm qua
-0.258155 YER
-9.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.4369264
Hôm nay
2.4369264
Cao nhất
2.72416726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.98345363 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.98345363 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.92216565 – 3.01500327 YER
Năm ổn định -2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78893798 YER
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.62102488 – 2.92008911 YER
BTN giảm giá -9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53007874 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.4369264 – 2.6527905 YER
BTN giảm giá -8.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN2.4369 YER
5 BTN12.1846 YER
10 BTN24.3693 YER
25 BTN60.9232 YER
50 BTN121.8463 YER
100 BTN243.69 YER
500 BTN1218.46 YER
1,000 BTN2436.93 YER
5,000 BTN12184.63 YER
10,000 BTN24369.26 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-111 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-111 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-111 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-111 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-121 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-121 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-121 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-121 BTN = 0.41035 YER+0%
2026-10-121 BTN = 0.41035 YER+0%