Tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang BTN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Ngultrum Bhutan 0.41035298 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.41035298 Hiện tại Nu.0.41035298 Cao nhất Nu.0.41035298
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41035298 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.002373 BTN
+0.58%
30 ngày qua
+0.007059 BTN
+1.75%
1 năm qua
+0.039307 BTN
+10.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.36708466
Hôm nay
0.41035298
Cao nhất
0.41035298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+3.27%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.39547413 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.33519609 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3316746 – 0.34221195 BTN
YER tăng giá +2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35887395 BTN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.3424553 – 0.38153014 BTN
YER tăng giá +9.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39547413 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37696154 – 0.41035298 BTN
YER tăng giá +8.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.4104 BTN
5 YER2.0518 BTN
10 YER4.1035 BTN
25 YER10.2588 BTN
50 YER20.5176 BTN
100 YER41.04 BTN
500 YER205.18 BTN
1,000 YER410.35 BTN
5,000 YER2051.76 BTN
10,000 YER4103.53 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-111 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-111 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-111 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-111 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-121 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-121 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-121 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-121 YER = 2.43693 BTN+0%
2026-10-121 YER = 2.43693 BTN+0%