Tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang AMD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Dram Armenia 25.53540413 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏25.53540413 Hiện tại ֏25.53540413 Cao nhất ֏25.53540413
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.53540413 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.693416 AMD
-2.64%
30 ngày qua
-0.349649 AMD
-1.35%
1 năm qua
-1.670981 AMD
-6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
25.53540413
Hôm nay
25.53540413
Cao nhất
29.68601699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 11
+2.49%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 28.70523325 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 28.70523325 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.95969142 – 29.58956999 AMD
Năm ổn định -0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 28.1067778 AMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
26.45549576 – 31.36913 AMD
Năm biến động -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.36006918 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.53540413 – 29.49198068 AMD
Năm biến động -12.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP25.5354 AMD
5 BWP127.677 AMD
10 BWP255.354 AMD
25 BWP638.3851 AMD
50 BWP1276.7702 AMD
100 BWP2553.54 AMD
500 BWP12767.7 AMD
1,000 BWP25535.4 AMD
5,000 BWP127677.02 AMD
10,000 BWP255354.04 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-111 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-111 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-111 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-111 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-121 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-121 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-121 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-121 BWP = 0.03916 AMD+0%
2026-10-121 BWP = 0.03916 AMD+0%