Tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang SEK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Krona Thụy Điển 0.69745792 SEK
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.6954995 Hiện tại kr0.69745792 Cao nhất kr0.69745792
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69745792 SEK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.001958 SEK
+0.28%
7 ngày qua
+0.005029 SEK
+0.73%
30 ngày qua
-0.00742 SEK
-1.05%
1 năm qua
-0.00742 SEK
-1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.6902483
Hôm nay
0.69745792
Cao nhất
0.72189037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang SEK.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70353885 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70353885 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.6902483 – 0.72189037 SEK
Năm ổn định -1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.6975 SEK
5 BWP3.4873 SEK
10 BWP6.9746 SEK
25 BWP17.4364 SEK
50 BWP34.8729 SEK
100 BWP69.75 SEK
500 BWP348.73 SEK
1,000 BWP697.46 SEK
5,000 BWP3487.29 SEK
10,000 BWP6974.58 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.433778 BWP
5 SEK7.168891 BWP
10 SEK14.337783 BWP
25 SEK35.844456 BWP
50 SEK71.688913 BWP
100 SEK143.38 BWP
500 SEK716.89 BWP
1,000 SEK1433.78 BWP
5,000 SEK7168.89 BWP
10,000 SEK14337.78 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BWP = 1.42569 SEK+0.64%
2026-11-011 BWP = 1.44875 SEK+1.62%
2026-11-021 BWP = 1.44419 SEK-0.31%
2026-11-031 BWP = 1.40919 SEK-2.42%
2026-11-041 BWP = 1.44229 SEK+2.35%
2026-11-051 BWP = 1.4394 SEK-0.2%
2026-11-061 BWP = 1.42339 SEK-1.11%
2026-11-071 BWP = 1.42976 SEK+0.45%
2026-11-081 BWP = 1.43782 SEK+0.56%
2026-11-091 BWP = 1.43378 SEK-0.28%