Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang ARS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Argentina 106.9516695 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $106.9516695 Hiện tại $106.9516695 Cao nhất $106.9516695
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.9516695 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-3.987101 ARS
-3.59%
30 ngày qua
-0.619849 ARS
-0.58%
1 năm qua
+6.010109 ARS
+5.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
96.6110897
Hôm nay
106.9516695
Cao nhất
113.30773918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-5.68%
Tháng 2
-5.42%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.92125657 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 69.69001815 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.33672304 – 75.22580979 ARS
Năm biến động +18.60%
2025
Tỷ giá trung bình 90.19416927 ARS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
73.6153026 – 111.21085045 ARS
Năm biến động +43.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.92125657 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.35880201 – 113.30773918 ARS
Năm biến động -3.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.