Tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BAM

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.12434509 BAM
-0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.12434509 Hiện tại KM0.12434509 Cao nhất KM0.12557895
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12434509 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001234 BAM
-0.98%
7 ngày qua
-0.000225 BAM
-0.18%
30 ngày qua
-0.002092 BAM
-1.65%
1 năm qua
+0.00652 BAM
+5.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11782488
Hôm nay
0.12434509
Cao nhất
0.12914636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BAM.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.13389945 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13389945 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13064564 – 0.13915682 BAM
Năm ổn định +2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12593325 BAM
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.1157949 – 0.13723886 BAM
Năm biến động -10.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12468423 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11807216 – 0.12914636 BAM
Năm ổn định -1.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.1243 BAM
5 BWP0.6217 BAM
10 BWP1.2435 BAM
25 BWP3.1086 BAM
50 BWP6.2173 BAM
100 BWP12.43 BAM
500 BWP62.17 BAM
1,000 BWP124.35 BAM
5,000 BWP621.73 BAM
10,000 BWP1243.45 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM8.042135 BWP
5 BAM40.210675 BWP
10 BAM80.421351 BWP
25 BAM201.053377 BWP
50 BAM402.106754 BWP
100 BAM804.21 BWP
500 BAM4021.07 BWP
1,000 BAM8042.14 BWP
5,000 BAM40210.68 BWP
10,000 BAM80421.35 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BWP = 8.04305 BAM-0.28%
2026-10-301 BWP = 8.00729 BAM-0.44%
2026-10-311 BWP = 8.02761 BAM+0.25%
2026-11-011 BWP = 8.12815 BAM+1.25%
2026-11-021 BWP = 8.10269 BAM-0.31%
2026-11-031 BWP = 7.89851 BAM-2.52%
2026-11-041 BWP = 8.07329 BAM+2.21%
2026-11-051 BWP = 8.06466 BAM-0.11%
2026-11-061 BWP = 7.96312 BAM-1.26%
2026-11-071 BWP = 8.04214 BAM+0.99%